
Every region has its own craft, and every craft carries the story of generations. In Ngã Bảy, a quiet town in Hậu Giang, there is a humble traditional village where weathered hands still patiently split bamboo strips and weave each basket by hand, preserving the spirit of the Mekong Delta. This is the village of cần xé weaving — a quiet craft that has sustained countless families for generations.
Table of Contents
ToggleFor many people outside the Mekong Delta, the name cần xé may sound unfamiliar. But to locals, it is as iconic as the conical hat or the shoulder pole once carried by mothers along countryside roads.
No one truly knows where the name came from. Some say these woven bamboo baskets were once used to carry heavy goods quickly through flooded waterways and busy floating markets. Others believe the name simply stayed through generations, becoming part of everyday life in the same way these baskets followed traders across rivers and orchards throughout the Delta.
In the old days, floating markets overflowed with boats carrying oranges, mangoes, pomelos, durians, and vegetables — all packed neatly inside sturdy bamboo cần xé baskets. Along canal banks, mothers cleaned fish beside them, farmers dried rice and corn inside them, and in poorer homes, children even napped curled up safely in their wide woven bodies.
What seems like a simple bamboo basket actually carries an entire way of life from the old Mekong.
Weaving a cần xé may look simple, but creating one strong enough to carry heavy loads while remaining lightweight requires real craftsmanship.
The bamboo must be carefully selected — not too young, not too old. Artisans prefer thorny bamboo with flexibility and strength. After harvesting, the bamboo is soaked underwater for weeks so it absorbs moisture and resists termites. Only after drying under the sun does the weaving process begin.
Splitting bamboo strips is considered the hardest part. The knife must be sharp, and the artisan’s hands must remain steady. Each strip needs to be thin enough for weaving, yet durable enough not to snap. Experienced craftsmen can recognize immediately whether a strip was prepared by a beginner or a master.
The basket is woven upward from the base. The bottom must be tightly woven to hold fruits and goods securely. Then the body gradually curves upward in even geometric patterns before finally being reinforced with a thick circular bamboo rim that helps the basket keep its shape.
Everything is handmade — guided not by machines or templates, but by the trained eyes and memory of skilled hands.
A highly experienced artisan may finish several baskets in a day, while beginners may spend hours completing only one. The work is demanding, yet the income remains modest. Still, many continue the craft because it has fed families, educated children, and kept generations connected to their homeland.
As plastic and metal containers became common, traditional bamboo baskets slowly disappeared from daily trade. When the once-famous Ngã Bảy floating market faded into memory, the image of boats filled with woven baskets faded as well.
Yet cần xé has never truly disappeared.
In quiet homes across the Mekong Delta, old bamboo baskets still rest in corners filled with dust and memories, carrying the timeless charm of the countryside.
Today, elderly artisans in Ngã Bảy continue weaving beneath shaded porches — not for crowded merchant boats anymore, but for eco resorts, rustic cafés, cultural spaces, and travelers searching for something authentic and soulful.
Visitors from far away now sit beside these craftsmen, learning how to split bamboo strips and weave their first uneven patterns with excitement and curiosity.
Because today, cần xé is no longer just a tool.
It has become a story.
A memory.
A piece of heritage people want to bring home.
Some traditional crafts disappear with time. Others quietly survive, holding onto a small corner of their homeland. The cần xé weaving craft of Ngã Bảy is one of them.
The village may no longer be as lively as it once was, but the sound of bamboo being split and woven together still echoes softly through old wooden homes, carrying warmth that feels deeply familiar.
If one day you travel through Hậu Giang, take time to visit this small weaving village. Sit beside the artisans whose fingers have worn smooth from decades of weaving bamboo. Hold a handmade cần xé basket in your hands and feel the warmth of the craft still lingering in every woven strip.
Then you may understand:
Some of the simplest things carry the deepest memories of a homeland that can never truly be forgotten.

Mỗi vùng đất có một nghề, mỗi nghề giữ một đời người. Ở Ngã Bảy, Hậu Giang, có một làng nghề lặng lẽ mà bền bỉ, nơi những bàn tay chai sạn cặm cụi vót từng nan tre, đan từng sợi nứa để giữ lại cái hồn của một miền quê sông nước. Đó là làng đan cần xé – một nghề không ồn ào nhưng đã nuôi sống bao thế hệ.
Cần xé – cái tên lạ mà quen
Cần xé là gì?
Người xứ khác nghe qua có khi không biết, nhưng với dân miền Tây, nó gần gũi như chiếc nón lá, như đôi quang gánh của má ngày xưa. Có người bảo cái tên này xuất phát từ việc cần xé thường dùng để đựng hàng hóa nặng, khiêng vội, xé nước mà đi cho kịp chuyến chợ sớm. Cũng có người nghĩ nó chẳng có ý nghĩa gì ghê gớm, chỉ là ông bà gọi riết rồi thành quen, như cách những chiếc rọ tre này đã theo chân bao người đi khắp miệt vườn, sông rạch.
Ngày trước, chợ nổi tấp nập, ghe xuồng đầy ắp cam, quýt, sầu riêng, xoài… đều nhờ mấy cái cần xé tre nứa mà gom hàng, mà buôn bán. Bên bờ kênh, má ngồi nhặt cá, muối tôm, cần xé dựng một bên, nước rỉ xuống đất, cá tươi mà cần xé cũng bền. Người ta còn phơi lúa, phơi bắp, thậm chí có nhà túng thiếu, con nít nằm gọn trong lòng cần xé mà ngủ trưa. Vậy mới nói, một chiếc rọ tre mà gói ghém biết bao nhiêu nếp sống của người miền Tây.
Nghề đan cần xé – công phu hơn người ta tưởng
Đan cần xé không khó, nhưng để làm ra một cái bền chắc, gánh được hàng chục ký mà vẫn nhẹ tay khiêng vác, thì phải có nghề. Tre làm cần xé không phải tre non, cũng không phải tre già khụ mà giòn gãy, mà phải chọn loại tre gai chắc nịch, dẻo dai. Người ta đốn về, đem ngâm dưới ao cả tháng trời cho tre ngậm nước, không bị mọt. Khi tre đã “chín”, vớt lên phơi nắng cho săn lại, rồi mới róc vỏ, chẻ nan.
Công đoạn vót nan là cực nhất. Tay phải đều, lưỡi dao phải bén, từng sợi tre phải mỏng vừa để dễ đan, nhưng cũng không được quá mỏng mà dễ đứt. Những người thợ lâu năm chỉ cần nhìn một nan tre là biết ai mới vào nghề, ai đã dày dặn.
Cần xé được đan từ đáy lên miệng. Đáy phải chắc, nan phải khít để đựng trái cây không bị lọt. Đến phần thân, từng sợi nan lượn vòng, đan vào nhau thành những mắt lưới đều đặn. Công đoạn cuối cùng là nẹp miệng – một vòng tre lớn được uốn cong, cố định miệng cần xé để giữ form. Mọi thứ đều làm bằng tay, chẳng có khuôn mẫu nào ngoài đôi mắt ước lượng và bàn tay thợ lành nghề.
Một ngày, một người giỏi có thể đan được dăm ba cái, còn người mới vào nghề có khi mất cả buổi mới xong một cái hoàn chỉnh. Công sức đổ vào không ít, nhưng giá bán thì chẳng cao. Vậy mà bao năm nay, người ta vẫn bám trụ, bởi lẽ “đan cần xé mà nuôi con ăn học, nuôi mình qua ngày, chớ bỏ thì biết làm gì khác bây giờ?”
Giữa hiện đại, cần xé có còn chỗ đứng?
Nhựa lên ngôi, kim loại tràn vào, cần xé tre bị dạt dần ra chợ quê, nơi còn những người giữ thói quen cũ, thích cái gì đó tự nhiên, mộc mạc. Giờ đây, khi chợ nổi Ngã Bảy đã lùi vào ký ức, những chiếc cần xé cũng vắng bóng dần trên những chuyến buôn. Nhưng đâu đó, trong những sân nhà miền Tây, người ta vẫn còn thấy bóng dáng những chiếc cần xé tre, bám bụi thời gian mà chưa từng mất đi cái hồn của quê.
May thay, nghề đan cần xé chưa mất hẳn. Những người thợ già ở Ngã Bảy vẫn còn ngồi đó, bên mái hiên nhà, tay thoăn thoắt đan từng mắt lưới tre. Họ không đan cho những ghe hàng nặng trĩu như ngày trước nữa, mà đan cho những quán cà phê phong cách “quê xưa”, cho mấy khu du lịch sinh thái, cho những ai còn thương cái hồn của đất.
Có những du khách từ xa đến, ngồi bên người thợ già, học cách vót nan, thử đan vài sợi tre mà mắt sáng lên thích thú.
Cần xé không chỉ là vật dụng, mà giờ đây còn là một câu chuyện, một kỷ niệm mà người ta muốn mang về, để giữ lại chút hương quê giữa bộn bề hiện đại.
Cần xé – một phần hồn quê vẫn còn đó
Có những nghề sinh ra, lớn lên rồi mất đi, nhưng cũng có những nghề, dù thịnh hay suy, vẫn níu lấy một góc quê mà tồn tại. Nghề đan cần xé ở Ngã Bảy là vậy. Không còn rôm rả như xưa, nhưng mỗi lần nghe tiếng dao chẻ tre, tiếng nan tre cọ vào nhau lách cách, lòng lại thấy ấm áp lạ kỳ.
Nếu một ngày nào đó, bạn ghé Hậu Giang, đừng quên tìm về làng nghề nhỏ bé này. Ngồi xuống, nghe câu chuyện của những bàn tay từng vót tre đến mòn đầu ngón, thử cầm lên một chiếc cần xé tre, thấy hơi ấm của người thợ còn vương trong từng nan đan. Rồi bạn sẽ hiểu, có những thứ tưởng chừng giản dị, nhưng lại chở đầy cả một miền ký ức, một miền quê không thể nào quên.
